KHI HOẠ SĨ TỰ CHỌC MÙ - BI KỊCH CỦA SỰ SÙNG BÁI KỸ NĂNG VÀ KHƯỚC TỪ TRI THỨC
Tóm tắt bài viết
Trong tiến trình phát triển của nghệ thuật thị giác, mối quan hệ giữa kỹ thuật và tư tưởng luôn là một cuộc đối thoại không hồi kết. Tuy nhiên, tại thị trường mỹ thuật Việt Nam, một quan niệm lệch lạc đã và đang trở thành "vỏ bọc" cho sự lười biếng tư duy: Họa sĩ chỉ cần vẽ cho đẹp, còn tri thức là chuyện của nhà văn hay triết gia. Cách tư duy này không chỉ hạ thấp giá trị của hội họa mà còn trực tiếp đẩy người nghệ sĩ vào một tình trạng bi đát mà chúng ta có thể gọi là sự "tự chọc mù" về văn hóa. Khi họa sĩ khước từ việc đọc, việc học và việc nâng tầm phông văn hóa, họ đã tự cắt đứt sợi dây liên kết với dòng chảy trí tuệ của nhân loại, biến mình thành những thợ thủ công chỉ biết vận hành theo phản xạ cơ bắp.
Sai lầm đầu tiên và phổ biến nhất nằm ở việc tuyệt đối hóa ngôn ngữ thị giác theo hướng tách biệt nó khỏi các giá trị tinh thần khác. Nhiều họa sĩ lớn tiếng cho rằng "hội họa có ngôn ngữ riêng", nhằm biện minh cho việc bỏ qua các nền tảng về triết học và văn học. Thực tế, hội họa đúng là có ngôn ngữ riêng của hình khối, sắc độ và đường nét, nhưng ngôn ngữ đó không tồn tại trong chân không. Nó là phương tiện để biểu đạt cái nhìn về thế giới. Khi họa sĩ chỉ chúi mũi vào các bài tập kỹ năng của cổ tay, họ đang dần biến nghệ thuật thành một dạng phản xạ có điều kiện.
Hệ quả của việc bàn tay nhanh hơn khối óc là sự ra đời của những tác phẩm nông cạn. Trong trạng thái này, họa sĩ không còn sáng tạo mà chỉ đang lặp lại những thói quen thị giác. Bản năng sinh học, thứ vốn dĩ chỉ hướng tới sự thỏa mãn nhãn thức tức thời, đã lấn át ý thức sáng tạo. Một tác phẩm hội họa không có tư tưởng dẫn dắt sẽ trở nên vô tính, không có thời đại và không có căn cước. Nó có thể rất khéo léo về kỹ thuật, nhưng đó là sự khéo léo của một chiếc máy in chạy bằng cơm, thiếu vắng sự trăn trở về thân phận con người và những biến động của thực tại. Sự sùng bái cổ tay đã biến nghệ sĩ thành nô lệ của chính những kỹ năng mà họ dày công rèn luyện, thay vì dùng chúng như công cụ để khai phóng tư tưởng.
Sự thiếu hụt về phông văn hóa đã tạo ra một lỗ hổng mênh mông khi họa sĩ Việt Nam đối diện với nghệ thuật phương Tây hiện đại và đương đại. Khi đứng trước những bước ngoặt của Matisse, Van Gogh, hay Gauguin, và đặc biệt là sự phức tạp của Chủ nghĩa Lập thể (Picasso) hay Chủ nghĩa Siêu thực (Dali), trí óc của nhiều họa sĩ dường như tê liệt. Họ "ú ớ" vì họ chỉ nhìn thấy cái hình mà không hiểu cái lý. Họ không biết rằng đằng sau một bức tranh Lập thể là sự thay đổi về nhãn quan không gian dưới ảnh hưởng của những thuyết vật lý và triết học mới; đằng sau những hình ảnh chảy dài của Dali là sự khai phá sâu sắc vào thế giới vô thức của phân tâm học Freud.
Vì không chịu đọc và học, họa sĩ chỉ có thể tiếp cận nghệ thuật thế giới bằng cách bắt chước cái vỏ bề ngoài. Họ vay mượn bút pháp của các bậc thầy nhưng lại đặt chúng vào một cấu trúc tư duy cũ kỹ, lạc hậu. Kết quả là tạo ra những thực thể lai căng, những bức tranh mang hình hài hiện đại nhưng linh hồn lại là sự ngây ngô của một người thợ vẽ phong cảnh dạo. Sự đứt gãy này khiến hội họa nội địa bị cô lập hoàn toàn với dòng chảy tiếp sức của tư tưởng nhân loại. Họa sĩ không thể học hỏi thực sự từ người khác nếu họ không có cùng một hệ quy chiếu về tri thức. Khi cái đầu rỗng, mắt dù mở to cũng chỉ thấy những mảng màu hỗn loạn mà không thấy được vẻ đẹp của những cấu trúc tư duy ẩn giấu bên trong.
Một trong những biểu hiện rõ rệt nhất của việc "thiếu tri thức" là sự ngộ nhận về khái niệm "Hiện thực". Nhiều họa sĩ tin rằng việc làm chủ phép phối cảnh tuyến tính đồng nghĩa với việc họ đang phản ánh thực tại một cách khách quan. Đây là một sự mù quáng về lịch sử mỹ thuật. Họ hoàn toàn không biết rằng phối cảnh tuyến tính thực chất chỉ là một quy ước thị giác mang tính duy lý của thời Phục hưng, một nỗ lực toán học hóa cái nhìn để tạo ra một ảo tưởng về không gian trên mặt phẳng. Khi bám lấy nó như một chân lý tuyệt đối, họa sĩ đang tự giới hạn mình trong một lăng kính chật hẹp của quá khứ.
Sự hỗn loạn này còn trầm trọng hơn trong cách họ tiếp cận các khuynh hướng trừu tượng hay siêu thực. Rất nhiều họa sĩ tự gắn mác "Siêu thực" cho những bức tranh lắp ghép hình ảnh kỳ quái của mình, nhưng thực chất đó chỉ là lối vẽ "Tượng trưng" (Symbolism) sơ khai. Họ dùng hình ảnh A để đại diện cho ý niệm B một cách có chủ đích duy lý, trong khi bản chất của Siêu thực là sự giải phóng phi lý tính từ vô thức. Tương tự, hội họa Trừu tượng trong mắt họ thường chỉ là sự "phi biểu hình", tức là vẽ cho không ra cái gì thì gọi là trừu tượng. Họ thiếu hẳn sự phân định giữa các thái cực của trừu tượng: từ trừu tượng hình học lạnh lùng của Mondrian đến trừu tượng biểu hiện đầy bạo liệt của Pollock. Chính sự mù mờ về "gen" của các trào lưu đã khiến tác phẩm của họ không có sức nặng nội tại, chỉ là những mảnh ghép vô thức của những khái niệm mà họ không hề sở hữu.
Để khỏa lấp cho sự trống rỗng về tư duy, một trào lưu "vẽ tranh kèm sớ" đã ra đời. Nhiều họa sĩ lạm dụng các khái niệm triết học, tâm linh một cách hời hợt để làm sang cho tác phẩm. Những từ ngữ như "vô thường", "tính không", "thiền", hay "năng lượng" được gắn vào những bức tranh rỗng tuếch như một chiếc mặt nạ cứu cánh. Đây là một sự lừa dối tinh vi đối với cả công chúng và chính bản thân người nghệ sĩ. Thực chất, nếu một tác phẩm có chiều sâu triết học, tư tưởng đó phải được chuyển hóa hoàn toàn vào cấu trúc thị giác. Nó phải nằm trong sự ám ảnh của sắc độ, nhịp điệu của đường nét và sự căng thẳng của bố cục.
Khi họa sĩ cần đến hàng trang giấy để giải thích về "triết lý" trong bức tranh của mình, điều đó thường chứng tỏ rằng ngôn ngữ hội họa của họ đã thất bại. Sự lệ thuộc vào diễn giải bằng chữ nghĩa đã biến hội họa thành một loại "phụ lục" cho văn học hời hợt. Khi cái đầu không có tri thức thực thụ để nung nấu ý tưởng, họa sĩ buộc phải vay mượn những khái niệm thời thượng để "dọa" công chúng. Điều này tạo ra một hệ sinh thái mỹ thuật giả tạo, nơi người xem bị lừa phỉnh bởi những lời hoa mỹ thay vì được đối thoại với năng lượng thực sự tỏa ra từ tác phẩm.
Tình trạng "kẻ mù dẫn dắt kẻ mù" trên thị trường mỹ thuật Việt Nam hiện nay có trách nhiệm không nhỏ của hệ thống phê bình yếu kém. Khi các nhà phê bình không đủ tầm tri thức hoặc ngại va chạm, họ thường dùng những lời vuốt ve, những lời tán dương vô thưởng vô phạt để nuôi dưỡng sự tự mãn của họa sĩ. Để chấm dứt bóng tối tri thức này, việc xây dựng lại một hệ thống phê bình nghiêm khắc, dựa trên nền tảng văn hóa sâu sắc là điều tiên quyết. Phê bình phải đóng vai trò là bộ lọc thẩm mỹ, có khả năng bóc trần những sự ngụy tạo tri thức và chỉ ra sự hời hợt trong tư duy của người cầm cọ.
Nghệ thuật không dành cho những kẻ lười suy nghĩ. Một họa sĩ thực thụ phải là một trí thức trước khi là một thợ vẽ. Tri thức về lịch sử, triết học và văn học không làm mất đi tính "nguyên bản" hay "cảm xúc" của họa sĩ, ngược lại, nó là nhiên liệu để cảm xúc bay bổng hơn và có định hướng hơn.
Khi họa sĩ dừng việc đọc và học, họ đã tự đánh rơi cây gậy tiếp sức của lịch sử nghệ thuật, chấp nhận đứng bên lề nhìn đồng nghiệp thế giới khai phá những vùng đất mới. Cái "mù" về văn hóa sẽ dẫn đến sự phá sản hoàn toàn về ngôn ngữ nghệ thuật trong tương lai gần.
Nói chung, hội họa không chỉ là câu chuyện của đôi tay khéo léo. Đó là cuộc hành trình của tâm hồn được soi sáng bởi trí tuệ. Nếu họa sĩ Việt Nam không sớm từ bỏ lối suy nghĩ coi thường tri thức, hội họa nội địa sẽ mãi chỉ là những bức tranh trang trí nịnh mắt, không thể chạm tới ngưỡng cửa của nghệ thuật đích thực. Nghệ thuật cần một "cái đầu" đủ lớn để điều khiển cái cổ tay, cần một nền tảng văn hóa đủ sâu để mỗi nhát cọ không còn là một phản xạ vô thức, mà là một hành vi kiến tạo ý nghĩa cho cuộc đời.
NGUYÊN HƯNG
(Trích từ sổ tay nghệ thuật - phiên bản rút gọn)



