DIỄN NGÔN TRỪU TƯỢNG VÀ CĂN TÍNH LƯU VONG- BẢN THỂ HỌC VỀ SỰ HỖN LOẠN
Tóm tắt bài viết
Nghệ thuật trừu tượng biểu hiện thường được nhìn nhận như một cuộc giải phóng hình thức, nhưng nhìn nhận trong chiều sâu tâm lý học phân tích, nó còn là một cuộc di cư tâm linh. Đối với những nghệ sĩ sống trong trạng thái lưu vong, dù là lưu vong về địa lý hay tách biệt về văn hóa, hội họa trừu tượng không còn là một lựa chọn thẩm mỹ mà trở thành phương thức tồn tại duy nhất khi các hệ thống biểu tượng truyền thống sụp đổ. Loạt tranh Woman (1950–1953) của Willem de Kooning là một tiêu điểm điển hình cho sự giao thoa này, nơi hình thể người phụ nữ bị xé nát bởi những nhát cọ để lộ ra cấu trúc của một nội tâm không chốn dung thân.
Trạng thái lưu vong trước hết là sự sụp đổ của "Mặt nạ" xã hội. Theo như Jung, đó là lớp vỏ bọc giúp cá nhân thích nghi với các quy chuẩn văn hóa và cộng đồng. Khi một nghệ sĩ như De Kooning rời bỏ Hà Lan để đến Mỹ, ông đồng thời đánh mất hệ thống ký hiệu chung của quê hương. Những hình tượng tôn giáo, phong cảnh hay biểu tượng quốc gia vốn là "ngôn ngữ bề mặt" để giao tiếp nay trở nên vô nghĩa. Khi bị tước đoạt các hình hiệu có sẵn, nghệ sĩ buộc phải rút lui vào vùng vô thức tập thể. Ở tầng sâu này, các khái niệm không hiện hữu dưới dạng hình ảnh tĩnh mà tồn tại dưới dạng năng lượng thuần túy. Nghệ thuật trừu tượng chính là ngôn ngữ của vùng đất không người, nơi nghệ sĩ kiến tạo một căn tính mới từ sự hư vô của các giá trị cũ.
Trong loạt tranh Woman, De Kooning lấy hình thể phụ nữ làm trọng tâm để triển khai cuộc đối thoại với phần nữ tính tồn tại trong vô thức nam giới. Tuy nhiên, thay vì những hình tượng dịu dàng, ông đưa lên mặt toan những thực thể đồ sộ, mắt lồi, miệng nhe răng, tương ứng với khía cạnh ám ảnh căng thẳng. Đây là kết quả của việc ý thức bị xâm lấn bởi những năng lượng bản năng chưa được thuần hóa. Nghệ sĩ lưu vong thường mang trong mình nỗi lo âu hiện sinh và sự phẫn nộ ngầm ẩn đối với các cấu trúc quyền lực đã rẽ lối cuộc đời họ. Những người đàn bà của De Kooning không phải là phụ nữ theo nghĩa sinh học, họ là những "vật thể tâm lý" chứa đựng cả sức mạnh nuôi dưỡng lẫn sự hủy diệt kinh hoàng, phản ánh sự tan vỡ của hình tượng người mẹ lý tưởng trong một thế giới hậu chiến đầy rẫy chấn thương.
Sự "điên rồ" trong kỹ thuật của De Kooning như việc vẽ đi vẽ lại hàng trăm lần trên cùng một bức toan, chính là một tiến trình "tưởng tượng tích cực”. Trong tâm lý học phân tích, đây là phương pháp để cái tôi đối thoại trực tiếp với vô thức. De Kooning không hướng tới một kết quả hoàn thiện; ông thực hiện một nghi lễ khai quật. Mỗi lớp sơn đắp lên rồi bị cạo đi đại diện cho một tầng kinh nghiệm bị đào xới. Việc ông sử dụng cọ lớn của thợ sơn nhà là một nỗ lực nhằm phá vỡ sự kiểm soát tinh vi của lý trí. Những nhát cọ thô bạo, rộng bản buộc toàn bộ cơ thể phải tham gia vào hành động vẽ, tạo ra một sự thăng hoa của năng lượng cơ bắp và xung năng nội tâm. Sự tích tụ của các lớp màu chồng chất biến bức tranh thành một di chỉ tâm linh, nơi người xem có thể nhìn thấy sự "ám ảnh" của các lớp hình thể cũ dưới bề mặt của hình thể mới.
Màu sắc trong loạt tranh này đóng vai trò là nhiệt kế của vô thức. Sắc vàng chói, hồng xác thịt đặt cạnh những vệt đỏ máu và xám tro tạo ra một trạng thái hợp nhất của các mặt đối lập. Sự cân bằng ở đây không đến từ sự bình lặng mà đến từ việc chấp nhận các mâu thuẫn. Tranh của De Kooning gây bất ổn vì nó bắt người xem phải đối diện với sự quyến rũ lẫn kinh tởm, trật tự lẫn hỗn loạn trong cùng một khoảnh khắc. Đối với người nghệ sĩ lưu vong, sự hỗn loạn này là thực tại chân thực nhất. Họ không thể dùng các màu sắc hài hòa của hội họa cổ điển để diễn tả một nội tâm đang bị xâu xé giữa khát vọng thuộc về và nỗi cô độc vĩnh viễn.
Phản ứng dữ dội của giới phê bình và đồng nghiệp cùng thời như Jackson Pollock hay Mark Rothko đối với De Kooning càng làm nổi bật tính chất "bên lề" của ông. Trong khi các đồng nghiệp hướng tới sự trừu tượng thuần túy như một tôn giáo mới để thoát xác, De Kooning lại chọn đứng ở ranh giới giữa hình thể và trừu tượng. Việc ông giữ lại bóng dáng của người phụ nữ bị coi là một sự phản bội lại tiến trình hiện đại hóa. Tuy nhiên, từ góc nhìn căn tính, đây chính là cái neo cuối cùng của bản ngã. Nếu tan biến hoàn toàn vào trừu tượng, nghệ sĩ sẽ bị nuốt chửng bởi vô thức tập thể; nếu giữ nguyên hình thể hiện thực, ông sẽ bị kìm kẹp bởi các mặt nạ văn hóa cũ. De Kooning chọn sự "đau đớn" của việc xé nát hình thể để duy trì sự tồn tại của cái tôi trong một thế giới không có điểm tựa.
Loạt tranh Woman cuối cùng là một bản báo cáo về sự tan rã của các biểu tượng cũ và sự hình thành của một biểu tượng mới: biểu tượng của sự dấn thân và dang dở. De Kooning đã chứng minh rằng nghệ thuật trừu tượng của người lưu vong không phải là sự trốn tránh thực tại, mà là sự can đảm để nhìn vào sự hỗn loạn của linh hồn mà không cần một màng lọc văn hóa nào che chắn. Những người đàn bà méo mó này không mang lại sự an ủi thẩm mỹ, chúng mang lại sự thật về một căn tính được xây dựng trên những vết sẹo của việc bôi xóa và bắt đầu lại. Đó là một trạng thái hiện sinh vĩnh viễn, nơi nghệ sĩ không đi tìm một quê hương cố định, mà chấp nhận mặt toan chính là nơi trú ngụ duy nhất cho những xung năng không thể gọi tên.
Sự nghiệp của De Kooning và loạt tranh này nhắc nhở chúng ta rằng, trong nghệ thuật hiện đại, cái đẹp không nằm ở sự hài hòa mà nằm ở mức độ trung thực của nghệ sĩ trước tiếng gọi của vô thức. Trừu tượng hóa, trong chừng mực sâu sắc nhất, chính là quá trình lột xác đầy đau đớn để tìm về bản thể nguyên sơ nhất của con người trước khi bị định hình bởi bất kỳ truyền thống xã hội nào.
NGUYÊN HƯNG
(Trích từ sổ tay nghệ thuật ghi chú về nghệ thuật trừu tượng và nghệ sĩ lưu vong)
Hình: tranh trong loạt Woman của De Kooning





