JUN NGUYỄN-HATSUSHIBA: BẢN KHẢO SÁT VỀ HƠI THỞ, KÝ ỨC VÀ ÁP SUẤT LỊCH SỬ
Tóm tắt bài viết
Jun Nguyễn-Hatsushiba (sinh năm 1968) không đơn thuần là một nghệ sĩ video art; anh là một nhà giải phẫu ký ức, người sử dụng cơ thể và các trạng thái vật lý cực hạn để đo lường những chấn thương lịch sử. Mang trong mình dòng máu lai Việt - Nhật, trưởng thành tại Mỹ và chọn sống tại Việt Nam từ cuối thập niên 1990, căn tính của Jun là một sự giao thoa phức tạp. Chính vị thế "người quan sát từ bên trong" này đã cho phép anh nhìn nhận các vấn đề của Việt Nam bằng một sự thấu cảm mãnh liệt nhưng không sa đà vào tính dân tộc cực đoan hay sự ủy mị thái quá. Nghệ thuật của Jun là sự kết hợp giữa tính duy mỹ tuyệt đối và sức nặng của những thông điệp chính trị - xã hội ngầm định.
Xích lô – một phương tiện giao thông gắn liền với tầng lớp lao động nghèo và thời kỳ hậu chiến Việt Nam – khi bị đưa xuống nước đã trở thành một gánh nặng của di sản. Việc di chuyển một vật thể cồng kềnh trong môi trường có lực cản lớn như nước là một ẩn dụ trực diện cho sự nhọc nhằn của người dân trong quá trình kéo đất nước đi lên từ đống đổ nát. Những người thợ lặn trong video không sử dụng bình khí; họ nín thở, đẩy xe đi một quãng ngắn rồi phải gấp rút ngoi lên mặt nước để lấy oxy trước khi quay lại đáy sâu. Nhịp điệu "ngoài – trong", "sống – chết" này phản ánh sự sinh tồn mong manh nhưng kiên cường. Đối với Jun, hơi thở ở đây không chỉ là chức năng sinh học mà là biểu tượng của sự tự do bị giới hạn bởi áp suất của hoàn cảnh lịch sử.
Tiêu đề tác phẩm nhắc đến ba đối tượng: người dũng cảm, kẻ tò mò và những kẻ hèn nhát. Đây là sự phân loại mang tính nhân chủng học về cách con người đối diện với quá khứ. Người dũng cảm là những người trực tiếp dấn thân vào dòng chảy lịch sử; kẻ tò mò là những người quan sát từ xa (như chính khán giả); và kẻ hèn nhát là những người trốn tránh thực tại. Bằng cách đặt tất cả vào cùng một bối cảnh đại dương, Jun xóa nhòa ranh giới giữa họ, buộc tất cả phải đối mặt với một sự thật duy nhất: sự tồn tại luôn đi kèm với sự kháng cự.
Một trong những hình ảnh ám ảnh nhất trong các sắp đặt và video của Jun là chiếc màn (mùng). Trong văn hóa Việt Nam, chiếc màn là biểu tượng của sự riêng tư, giấc ngủ và sự bảo vệ tối thiểu của một gia đình. Tuy nhiên, trong tay Jun, chiếc màn được tái định nghĩa thành những "đài tưởng niệm mềm".
Tại các triển lãm sớm ở Blue Space Gallery (Sài Gòn), Jun đã treo những chiếc màn trắng trong không gian phòng trưng bày, tạo nên một mê cung của sự vắng mặt. Khi ý tưởng này được đưa xuống đáy biển Nha Trang, hiệu ứng thị giác và tâm linh được đẩy lên cực hạn. Những chiếc màn trắng lơ lửng, tinh khôi nhưng trống rỗng, đại diện cho những linh hồn đã mất tích trên biển – những thuyền nhân ra đi không bao giờ trở về, hoặc những người bị xóa sổ bởi chiến tranh.
Khác với các đài tưởng niệm bằng đá hay đồng mang tính áp đặt và vĩnh cửu, đài tưởng niệm của Jun bằng vải màn lại mong manh, xuyên thấu và lay động theo dòng hải lưu. Nó không đòi hỏi sự tôn thờ, nó đòi hỏi sự chiêm nghiệm. Những chiếc màn dưới nước giống như những cái kén không có sự sống bên trong, gợi lên nỗi đau về sự ly tán và sự hư vô của thân phận con người trước thiên nhiên và biến động chính trị.
Nếu chuỗi Memorial Project dùng sự nín thở dưới nước để nói về quá khứ, thì dự án Breathing is Free: 12,756.3 (khởi động từ 2007) lại dùng sự hụt hơi trên cạn để nói về hiện tại. Con số 12,756.3 km chính là đường kính của Trái Đất, và Jun đặt mục tiêu chạy bộ quãng đường đó để tưởng niệm những người tị nạn trên toàn thế giới.
Dự án này là một bước tiến từ nghệ thuật video sang nghệ thuật trình diễn và sắp đặt GPS. Mỗi lộ trình chạy của Jun tại các thành phố như Tokyo, Geneva, hay Sài Gòn đều được tính toán để tạo thành những hình vẽ biểu tượng trên bản đồ. Nghệ thuật ở đây không còn nằm ở thành phẩm thị giác cuối cùng mà nằm ở sự "kiệt sức" của nghệ sĩ. Việc chạy bộ hàng ngàn cây số là một hành động đồng cảm vật lý với những người phải di cư để sống sót.
Tên gọi "Breathing is Free" (Thở là tự do) mang tính châm biếm sâu sắc. Trong một thế giới lý tưởng, hơi thở và sự di chuyển là quyền cơ bản, nhưng với những người tị nạn, mỗi mét đường di chuyển đều phải trả giá bằng sự an toàn và lòng tự trọng. Jun dùng chính đôi chân và phổi của mình để đo đạc những bất công đó, biến cơ thể mình thành một công cụ ghi chép lịch sử đương đại.
Trong tác phẩm Happy New Year: Memorial Project Vietnam II (2003), Jun tiếp tục khai thác bối cảnh dưới nước nhưng với sự kết hợp của các biểu tượng văn hóa rực rỡ hơn: múa rồng. Tuy nhiên, vẻ đẹp này lại ẩn chứa một ký ức đau thương về sự kiện Tết Mậu Thân 1968.
Con rồng dưới nước được điều khiển bởi các thợ lặn, di chuyển giữa những "đám mây" màu sắc được tạo ra bởi các chất nhuộm nổ tung. Hình ảnh này vừa gợi nhớ đến lễ hội, vừa gợi nhớ đến những vụ nổ và khói súng trong chiến tranh. Sự đối lập giữa niềm vui Tết và bi kịch lịch sử được Jun lồng ghép khéo léo, buộc người xem phải nhìn thấu qua lớp vỏ văn hóa để thấy những vết sẹo chưa lành. Anh cũng kết nối thảm họa ô nhiễm thủy ngân ở Minamata (Nhật Bản) với hậu quả của Chất độc da cam tại Việt Nam, cho thấy một cái nhìn xuyên quốc gia về nỗi đau nhân loại và sự tàn phá môi trường.
Một khía cạnh ít được phân tích sâu là quy trình làm việc của Jun với cộng đồng địa phương. Anh không thuê diễn viên; anh làm việc với ngư dân – những người thực sự sống nhờ biển. Để thuyết phục họ kéo xích lô dưới đáy biển – một hành động mà ban đầu họ cho là điên rồ – Jun đã phải xóa bỏ khoảng cách của một "nghệ sĩ quốc tế". Anh cùng lặn, cùng nín thở và cùng đối mặt với nguy hiểm với họ.
Sự tham gia của những người lao động thực thụ đã mang lại cho tác phẩm độ "thật" mà không kỹ xảo nào thay thế được. Những bắp thịt căng cứng, những gương mặt đỏ gay vì thiếu oxy và những cử động lóng ngóng dưới nước của họ chính là hiện thực của lao động. Jun không "sử dụng" họ như đạo cụ; anh biến họ thành những người đồng sáng tạo, cho phép trải nghiệm của họ thẩm thấu vào tác phẩm. Điều này tạo nên tính nhân văn và sức nặng xã hội học cho các video của anh.
*
Trong cấu trúc nghệ thuật của Jun Nguyễn-Hatsushiba, các yếu tố kỹ thuật không đơn thuần đóng vai trò bổ trợ mà trực tiếp trở thành những thực thể vật lý tham gia kiến tạo áp suất, không gian tâm linh và nhịp điệu sinh tồn. Bằng cách thao túng ánh sáng, âm thanh và sự khuếch tán của màu sắc dưới nước, Jun đã chuyển hóa những khái niệm trừu tượng như ký ức và lịch sử thành một trải nghiệm thân xác đầy ám ảnh đối với người xem.
Ánh sáng trong các tác phẩm video art của Jun thường tận dụng tối đa hiện tượng tán xạ tự nhiên dưới lòng đại dương. Ánh sáng mặt trời khi xuyên qua làn nước không còn rọi thẳng mà bị phân rã, tạo nên một không gian mờ ảo, xanh thẳm và phi thời gian. Những tia sáng từ mặt nước rọi xuống đáy sâu giống như những sợi dây liên kết mong manh giữa thế giới của sự sống trên mặt đất và cõi im lìm dưới đáy đại dương. Sự tương phản giữa các vùng cát trắng rạng rỡ và những hốc đá tối tăm nhấn mạnh tính bất định của thân phận con người; vùng sáng đại diện cho sự giải thoát tạm thời mỗi khi nhân vật ngoi lên lấy hơi, trong khi bóng tối bao trùm lấy sức nặng của lao khổ. Đặc biệt, những chiếc màn trắng trong series Memorial Project thường bắt sáng rực rỡ trên nền xanh lục bảo, biến những vật dụng bình dân thành những vật thể thánh khiết, gợi mở một không gian đài tưởng niệm lung linh nhưng u buồn.
Kỹ thuật âm thanh của Jun là một sự thách thức đối với các quy luật điện ảnh thông thường nhằm tạo ra áp lực thính giác trực diện. Anh sử dụng các âm thanh thực địa bị biến dạng qua môi trường chất lỏng như tiếng ùng ục của bọt khí, tiếng chuyển động trầm đục của nước và nhiễu âm từ động cơ tàu bè từ xa. Việc loại bỏ hoàn toàn tiếng nói hay tiếng thở của con người khi ở dưới nước tạo nên một sự tĩnh lặng nặng nề, ám chỉ sự "vô thanh" của những thân phận yếu thế bị vùi lấp bởi dòng chảy lịch sử. Nhịp điệu thính giác chỉ thực sự bùng nổ khi nhân vật ngoi lên mặt nước; tiếng hít thở gấp gáp, mạnh mẽ lúc này trở thành âm thanh quyền năng nhất, cắt đứt sự ngạt thở dưới đáy sâu và khẳng định ý chí sinh tồn. Ở một số tác phẩm, việc lồng ghép âm nhạc thử nghiệm lạc điệu hay những tiếng nhiễu âm (noise) càng làm tăng thêm cảm giác bất an, phản chiếu những chấn thương ký ức chưa được gọi tên.
Một trong những dấu ấn thị giác mạnh mẽ nhất của Jun là cách anh sử dụng các chất nhuộm màu (dye) nổ tung dưới nước để thực hiện một hình thức hội họa trong không gian ba chiều. Thay vì dùng cọ vẽ trên mặt phẳng, nghệ sĩ giải phóng các viên nang màu sắc để chúng tự khuếch tán theo dòng hải lưu, tạo ra những dải màu uốn lượn giống như kỹ thuật vẽ màu nước trên giấy ướt. Sự tương phản gắt gao giữa các sắc màu rực rỡ như vàng, đỏ, lục trên nền đại dương xanh thẳm tạo nên một không gian siêu thực, biến lòng biển thành một tấm toan khổng lồ.
Kỹ thuật nổ màu này mang một lớp nghĩa kép đầy ám ảnh: chúng vừa gợi nhớ đến sự rực rỡ của lễ hội và pháo hoa ngày Tết, nhưng đồng thời lại mô phỏng hình ảnh khói súng, bom đạn hay máu hòa vào nước. Đây là một ẩn dụ tinh tế về những biến cố lịch sử, nơi niềm vui và bi kịch luôn đan xen. Đáng chú ý, tính chất phù du của chất nhuộm – vốn sẽ nhanh chóng hòa tan và biến mất vào nước biển – chính là sự phản ánh về tính chất của ký ức: con người cố gắng vẽ lại lịch sử bằng những sắc màu đậm nét nhất, nhưng thời gian sẽ luôn làm nhòa đi và xóa sạch mọi dấu vết.
Sự cộng hưởng giữa ánh sáng tán xạ, âm thanh nén đặc và những vệt màu loang lổ đã tạo nên một "trải nghiệm nhấn chìm" hoàn toàn. Khán giả không chỉ đứng ngoài quan sát mà bị cuốn vào một môi trường nơi các giác quan bị kích động, buộc họ phải cảm nhận sự ngột ngạt và vị mặn của thực tại thông qua chính cơ thể mình. Nghệ thuật của Jun Nguyễn-Hatsushiba, vì thế, không dừng lại ở việc kể chuyện bằng hình ảnh mà là sự vật chất hóa những nỗi đau và hy vọng qua những chuyển biến vi tế của vật lý và quang học.
*
Jun Nguyễn-Hatsushiba là một trong số rất ít nghệ sĩ gốc Việt có tác phẩm nằm trong bộ sưu tập của Guggenheim, Mori hay Whitney. Tuy nhiên, tại Việt Nam, tên tuổi của anh lại khá mờ nhạt đối với công chúng trẻ. Có một sự đứt gãy rõ rệt trong việc tiếp nhận nghệ thuật của Jun tại quê nhà.
Sự lãng quên này là một điều đáng tiếc, bởi Jun Nguyễn-Hatsushiba chính là người đã mở đường cho nghệ thuật đương đại Việt Nam bước ra thế giới bằng một tư thế kiêu hãnh và độc lập. Anh dạy cho các nghệ sĩ trẻ rằng: để trở thành nghệ sĩ quốc tế, trước hết phải dám đối diện với những tầng sâu nhất của căn tính dân tộc mình.
Nghệ thuật của Jun Nguyễn-Hatsushiba cuối cùng là nghệ thuật của sự im lặng. Trong các video của anh, sự im lặng của đại dương có sức nặng hơn mọi lời tuyên ngôn. Nó là sự im lặng của những linh hồn bị lãng quên, sự im lặng của những người lao động thầm lặng và sự im lặng của một nghệ sĩ đứng trước những biến cố quá lớn của thời đại.
Hơi thở, một hành động tự nhiên nhất, đã được Jun nâng tầm thành một hành động chính trị và nghệ thuật. Qua việc nín thở dưới nước hay hụt hơi trên các con phố, anh nhắc nhở chúng ta về sự mong manh của tự do và sự quý giá của sự tồn tại. Jun không đưa ra câu trả lời; anh đưa ra những trải nghiệm vật lý buộc người xem phải tự tìm thấy câu trả lời trong chính lồng ngực mình.
Di sản của anh không chỉ là những thước phim đẹp hay những con số cây số chạy bộ. Di sản đó nằm ở khả năng biến nỗi đau thành cái đẹp, biến sự kiệt sức thành sức mạnh và biến ký ức thành một thực thể sống động, không bao giờ bị lãng quên dưới áp suất của thời gian.
Lời kết cho một sự tái khám phá: Để hiểu Jun Nguyễn-Hatsushiba, không thể chỉ nhìn bằng mắt, mà phải "cảm" bằng nhịp thở. Trong thế giới đầy tiếng ồn hôm nay, hình tượng những đài tưởng niệm bằng màn trắng dưới đáy biển Nha Trang của anh vẫn đang lặng lẽ nhắc nhở về một chiều sâu văn hóa và lịch sử mà chúng ta cần phải lặn xuống để thấy, và cần phải nín thở để thấu cảm.
NGUYÊN HƯNG
(Trích từ sổ tay nghệ thuật)




