QUAY LẠI TIN TỨC
PHÊ BÌNH23 tháng 6, 2026

NGỮ PHÁP KÝ TỰỢNG PHÙ SA TRONG TRANH LÊ TRIỀU ĐIỂN

V
Đăng bởi VAB Admin
NGỮ PHÁP KÝ TỰỢNG PHÙ SA TRONG TRANH LÊ TRIỀU ĐIỂN

Tóm tắt bài viết

"Lê Triều Điển kiến tạo hành trình nghệ thuật độc đáo, từ hình ảnh tái hiện đến "ký tựợng phù sa" – một ngôn ngữ thị giác đầy năng lượng cảm xúc. Tác phẩm của ông là bề mặt viết đa tầng, nơi dấu vết văn hóa và trừu tượng giao thoa, tự do dịch chuyển nghĩa, định vị một bản sắc sáng tạo tinh tế trong mỹ thuật Việt đương đại."

TỪ HÌNH ẢNH ĐẾN KÝ TỰỢNG THỊ GIÁC: MỘT HÀNH TRÌNH TỰ PHÁ VỠ

Sinh ra và trưởng thành tại miền Nam Việt Nam, Lê Triều Điển (sinh năm 1943, Bến Tre) thuộc thế hệ họa sĩ hậu chiến - những người vừa kế thừa, vừa âm thầm dịch chuyển mỹ thuật Việt Nam ra khỏi quỹ đạo hàn lâm để hướng tới các thực hành mang tính cá nhân hóa sâu sắc. Triển lãm “Đồng hành” tại Bảo tàng Mỹ thuật TP.HCM (28.01–03.02.2026) có thể xem như một điểm dừng cần thiết, cho phép nhìn lại không chỉ các tác phẩm riêng lẻ, mà là toàn bộ hành trình hình thành một cấu trúc thị giác mang tính nội tại.

Hội họa của Lê Triều Điển, nhìn từ tổng thể, không nhằm kiến tạo hình ảnh theo nghĩa tái hiện, mà từng bước hình thành một bề mặt viết, nơi các dấu vết thị giác vận hành như ký hiệu, và ý nghĩa luôn ở trạng thái giao thoa, loang nghĩa. Chính từ góc nhìn này, sự chuyển biến trong thực hành của ông cần được hiểu không phải như thay đổi phong cách, mà như một quá trình sâu hơn: sự dịch chuyển từ hình ảnh sang ngôn ngữ.

Ở những giai đoạn đầu, tranh của ông vẫn mang dấu vết của tư duy tạo hình gắn với hiện thực, những cảnh đời sông nước, những phận người lênh đênh, những không gian còn giữ được tính tổ chức tương đối ổn định. Tuy nhiên, ngay trong cấu trúc tưởng như còn “hiện thực” ấy, hình ảnh đã bắt đầu tự làm suy yếu chính chức năng tái hiện của nó: hình thể lệch khỏi giải phẫu, màu sắc không còn thuần túy mô tả, và đường nét dần mang tính độc lập.

Những “lệch chuẩn” này không đơn thuần là biểu hiện cá tính, mà là những vết nứt trong cấu trúc hình ảnh, những dấu hiệu cho thấy hình ảnh đang dần đánh mất vai trò minh họa trực tiếp để chuyển hóa thành ký hiệu. Đến giai đoạn bán trừu tượng, nơi hình tượng thiếu nữ hay cảnh quan đồng bằng được xử lý như những cấu trúc nhịp điệu hơn là đối tượng mô tả, quá trình này trở nên rõ rệt: hình thể không còn là đích đến, mà chỉ là một phương tiện tạm thời để tổ chức quan hệ thị giác.

Chính trong giai đoạn này, có thể nhận ra những bước chuyển “tiền ký tựợng phù sa”: đường nét tách khỏi vai trò viền hình để trở thành dấu vết tự trị, mảng màu thoát khỏi không gian cụ thể để vận hành như những trường lực. Khi bước sang giai đoạn biểu hiện trừu tượng, hình ảnh gần như tan rã hoàn toàn, nhường chỗ cho một trường ký hiệu dày đặc, nơi các dấu vết thị giác không còn quy chiếu trực tiếp đến đối tượng khả kiến.

Tuy nhiên, sự tan rã này không phải là đoạn tuyệt, mà mang tính trầm tích. Hình ảnh không biến mất, mà được hòa tan vào cấu trúc ký hiệu như những lớp phù sa chồng lấp qua thời gian. “Ngữ pháp ký tựợng phù sa” vì thế không phải là một phát minh đột ngột, mà là kết quả của một hành trình tự phá vỡ: hình ảnh tự giải cấu trúc để trở thành ngôn ngữ.

NGỮ PHÁP KÝ TỰ PHÙ SA: VIẾT, TRẦM TÍCH VÀ GIAO THOA NGỮ NGHĨA

Nếu hội họa truyền thống đặt trọng tâm vào hình ảnh, thì trong thực hành của Lê Triều Điển, bức tranh có thể được hiểu như một bề mặt viết, nơi các dấu vết thị giác vận hành như ký hiệu. “Ngữ pháp ký tựợng phù sa” không chỉ là một ẩn dụ, mà là một cấu trúc thực sự: một hệ thống mở, nơi các ký hiệu được bồi đắp, chồng lấp và biến đổi như những lớp trầm tích.

“Phù sa” ở đây không chỉ là hình ảnh địa lý, mà là một nguyên lý: tích tụ liên tục nhưng không bao giờ ổn định. Mỗi lớp màu, mỗi nét vẽ, mỗi dấu vết cào xước đều là một hành vi ghi, một dạng inscription, nơi thời gian, ký ức và cảm xúc được vật chất hóa. Bức tranh trở thành một địa tầng, nơi các lớp nghĩa chồng lên nhau, che khuất và đồng thời kích hoạt lẫn nhau.

Trong cấu trúc ấy, các ký hiệu không tồn tại ở một cấp độ trừu tượng đồng nhất, mà trải dài trên một phổ biến thiên: có những ký hiệu còn lưu giữ dấu vết mơ hồ của ký ức văn hóa tập thể—gợi nhắc đến cấu trúc dân gian, đặc biệt từ đời sống Kh’mer Nam Bộ; đồng thời cũng có những ký hiệu hoàn toàn trừu tượng, không còn bất kỳ quy chiếu trực tiếp nào.

Chính sự đồng hiện này tạo nên một cơ chế giao thoa ngữ nghĩa. Các ký hiệu trừu tượng không còn “rỗng”, mà được đặt vào một trường liên tưởng nhờ sự hiện diện của những ký hiệu mang bóng dáng văn hóa. Ngược lại, những ký hiệu văn hóa lại không giữ nguyên ý nghĩa ban đầu, mà bị làm mờ, phân tán và loang nghĩa trong tương quan với các yếu tố trừu tượng xung quanh. Không ký hiệu nào giữ được một trung tâm nghĩa cố định; ý nghĩa không nằm trong từng ký hiệu, mà nằm trong khoảng cách và quan hệ giữa chúng.

Cơ chế này giúp hệ ký hiệu của Lê Triều Điển tránh hai cực đoan: không rơi vào minh họa văn hóa, cũng không rơi vào trừu tượng thuần túy. Thay vào đó, các “ký tựợng phù sa” vận hành trong một trạng thái trung gian, vừa bàng bạc sắc thái văn hóa, vừa giữ được độ mở của trừu tượng.

Tuy nhiên, tính đặc thù của hệ ngôn ngữ này không chỉ nằm ở cấu trúc, mà còn ở cách vận hành. Họa sĩ vừa có ý thức kiến tạo một hệ ký hiệu riêng, vừa từ chối cố định hóa nó. Không có một “bảng chữ cái” hoàn chỉnh; mỗi lần vẽ là một lần tái kích hoạt ngôn ngữ trong trạng thái chưa hoàn tất. Ký hiệu được lặp lại, nhưng luôn biến dạng, lệch chuẩn, thậm chí tự phủ định.

Chính trong sự căng kéo giữa kiến tạo và buông lỏng - giữa ngôn ngữ và sự trượt khỏi ngôn ngữ - “ngữ pháp ký tựợng phù sa” mới thực sự vận hành. Nó không phải là một hệ thống đóng, mà là một cấu trúc luôn tự làm mới, nơi quy tắc chỉ tồn tại như xu hướng. Hội họa, vì thế, không còn là việc triển khai một hệ ký hiệu, mà là quá trình tạo nghĩa diễn ra đồng thời với hành vi vẽ.

NĂNG LƯỢNG XÚC CẢM VÀ SỰ ĐỊNH VỊ TRONG MỸ THUẬT ĐƯƠNG ĐẠI

Dù ngôn ngữ thị giác biến đổi qua các giai đoạn, vẫn có một yếu tố xuyên suốt trong hội họa của Lê Triều Điển: năng lượng xúc cảm mạnh mẽ và trực tiếp. Nét vẽ của ông luôn mang một độ “nhiệt” nhất định, một cảm giác về sự hiện diện tức thời của hành vi sáng tạo. Các dấu vết trên bề mặt tranh không cho thấy sự tính toán lạnh lùng, mà như được ghi lại trong trạng thái cảm xúc đang diễn ra.

Chính điều này khiến hội họa của ông không trở thành một trò chơi hình thức, dù mang nhiều đặc điểm của trừu tượng. Ở đây không có nhu cầu “làm màu”, cũng không có sự lệ thuộc vào các hệ hình ngoại lai. Toàn bộ thực hành dường như được dẫn dắt bởi một dòng ký ức trải nghiệm cá nhân - một dạng “trí nhớ xúc cảm” tích tụ từ đời sống và không gian văn hóa.

Nếu “ngữ pháp ký tựợng phù sa” là cấu trúc, thì năng lượng xúc cảm chính là động lực làm cho cấu trúc ấy không bị đông cứng. Nó khiến mỗi lần vẽ không phải là sự lặp lại, mà là một lần làm mới. Các ký hiệu, dù quen thuộc, luôn xuất hiện trong một trạng thái khác - được nạp lại năng lượng, được đặt vào tương quan mới.

Từ góc nhìn này, hành trình hội họa của Lê Triều Điển có thể được hiểu như một “hành trình phù sa” ở cả hai cấp độ: hình thức và cảm xúc. Mỗi lớp ký hiệu không chỉ là một đơn vị thị giác, mà là một lớp trải nghiệm được lắng đọng. Hội họa không phản ánh thế giới, mà hình thành ý nghĩa trong chính dòng chảy của trải nghiệm.

Trong bối cảnh mỹ thuật Việt Nam đương đại, thực hành của ông gợi ra một hướng đi đáng chú ý: không tìm kiếm bản sắc bằng cách tái hiện truyền thống, mà bằng cách kiến tạo một ngôn ngữ có khả năng chuyển hóa trải nghiệm văn hóa thành cấu trúc thị giác. Bản sắc, vì thế, không còn là nội dung, mà là một hiệu ứng lan tỏa.

Có thể nói rằng Lê Triều Điển không nằm trong quỹ đạo mỹ thuật Đông Dương, cũng không phụ thuộc vào các hệ hình trừu tượng phương Tây, mà vận hành như một hệ ngôn ngữ tự sinh - hình thành từ bên trong trải nghiệm văn hóa bản địa. Chính ở vùng này, hội họa của ông không hoàn toàn mới theo nghĩa đoạn tuyệt, nhưng cũng không hề cũ, mà tồn tại như một trạng thái đang tiếp diễn, mở ra những khả năng đọc chưa khép lại.

NGUYỄN THANH BÌNH

Nghệ sĩ liên quan

Lê Triều Điển

Lê Triều Điển

Vietnam

Bài viết liên quan

TIẾN TRÌNH MỸ THUẬT MIỀN NAM (1954-1975): HỆ HÌNH VĂN HOÁ, XUNG NĂNG NỘI SINH VÀ BIỆN CHỨNG TỰ PHỦ ĐỊNH
PHÊ BÌNHthg 6 2026

TIẾN TRÌNH MỸ THUẬT MIỀN NAM (1954-1975): HỆ HÌNH VĂN HOÁ, XUNG NĂNG NỘI SINH VÀ BIỆN CHỨNG TỰ PHỦ ĐỊNH

Mỹ thuật miền Nam 1954-1975 không phải hiện tượng ngẫu nhiên, mà là tiến trình học thuật được nuôi dưỡng từ nền tảng Đông Dương kết hợp xung năng bản địa. Với tinh thần thực chứng cách tân sơn mài và khí hậu văn hóa đa tạp, tự do, nghệ thuật nơi đây bùng nổ Modernism. Duy trì sức sống bền bỉ nhờ quy luật tự phủ định, nó khẳng định bản lĩnh đa thanh, đậm chất nhân văn giữa bối cảnh thời cuộc.

Chi tiết
BẢO TÀNG NGHỆ THUẬT QUANG SAN - MỘT NỖ LỰC KIẾN TẠO KÝ ỨC THỊ GIÁC CHO MỸ THUẬT VIỆT
PHÊ BÌNHthg 6 2026

BẢO TÀNG NGHỆ THUẬT QUANG SAN - MỘT NỖ LỰC KIẾN TẠO KÝ ỨC THỊ GIÁC CHO MỸ THUẬT VIỆT

Trong khoảng một thập niên trở lại đây, cùng với s...

Chi tiết
ĐINH Ý NHI VÀ NHỮNG TRẠNG THÁI TỒN TẠI KHÓ GỌI TÊN
HỌA SĨthg 6 2026

ĐINH Ý NHI VÀ NHỮNG TRẠNG THÁI TỒN TẠI KHÓ GỌI TÊN

Là một trường hợp đặc biệt trong mỹ thuật Việt Nam đương đại, Đinh Ý Nhi đã kiến tạo một vũ trụ hội họa tối giản nhưng đầy ám ảnh. Với tranh đen trắng, bà không kể chuyện mà khám phá sâu thẳm nội tâm và thân phận con người qua những hình tượng lặng lẽ. Tác phẩm của bà mời gọi người xem chiêm nghiệm sức nặng của sự im lặng, nơi những rung động cảm xúc ẩn chứa một tiếng nói vượt thời gian.

Chi tiết