Lý Trực Sơn
Lý Trực Sơn (sinh năm 1949) là một họa sĩ Việt Nam được biết đến với thực hành sơn mài trừu tượng giàu tiết điệu và nội lực cảm xúc. Ông khéo léo chuyển hóa năng lượng cảm xúc thành những cấu trúc sơn mài độc đáo, nổi bật với bề mặt dày dặn, nhịp màu mạnh và sắc son đen vàng đặc trưng. Tác phẩm của ông không chỉ tôn vinh di sản sơn mài truyền thống mà còn định hình một ngôn ngữ biểu đạt đương đại sâu sắc.
KHÁM PHÁ TÁC PHẨM →HÀNH TRÌNH NGHỆ THUẬT
Sinh năm 1949 tại Thừa Thiên Huế, Lý Trực Sơn thuộc thế hệ nghệ sĩ được đào tạo trong hệ thống mỹ thuật hàn lâm thời chiến, trưởng thành về nghề nghiệp sau năm 1975 và góp phần đáng kể vào quá trình đổi mới ngôn ngữ hội họa Việt Nam. Hành trình sáng tác của ông không phát triển theo một phong cách cố định mà liên tục chuyển dịch qua nhiều chất liệu: từ màu nước trên giấy dó, sơn mài truyền thống, màu chế tác từ cây cỏ đến hội họa trừu tượng sử dụng đất, đá, cát, tro và khoáng vật. Xuyên suốt những chuyển dịch ấy là nỗ lực kiến tạo một ngôn ngữ tạo hình vừa bắt rễ trong kinh nghiệm văn hóa Việt Nam, vừa có khả năng đối thoại với tư tưởng và nghệ thuật hiện đại quốc tế.
Cơ duyên đưa Lý Trực Sơn đến với hội họa bắt đầu từ năm 1961, khi ông tham dự một kỳ tuyển chọn năng khiếu tại khu vực Vĩnh Linh. Chưa đầy mười hai tuổi, ông được nhận vào hệ sơ-trung của Trường Cao đẳng Mỹ thuật Việt Nam, nay là Trường Đại học Mỹ thuật Việt Nam. Tại đây, ông được đào tạo từ sớm về hình họa, bố cục, màu sắc và kỹ thuật tạo hình dưới sự hướng dẫn của các họa sĩ Giáng Hương, Hoàng Đạo Khánh, Đinh Trọng Khang. Bên cạnh hội họa, việc được Nguyễn Văn Quỳ hướng dẫn cảm thụ âm nhạc cổ điển cũng góp phần hình thành ở ông một quan niệm nghệ thuật chú trọng nhịp điệu, hòa sắc, cấu trúc và tác động trực tiếp của hình thức đến cảm giác.
Sau khi hoàn thành hệ sơ-trung vào cuối thập niên 1960, Lý Trực Sơn được giữ lại tham gia giảng dạy khi mới khoảng hai mươi tuổi. Năm 1971, ông tiếp tục theo học hệ đại học nhưng việc học bị gián đoạn khi ông tình nguyện nhập ngũ. Trở lại trường năm 1976, ông vừa học vừa trợ giảng và tốt nghiệp năm 1979. Trong gần một thập niên tiếp theo, ông giảng dạy tại Trường Đại học Mỹ thuật Việt Nam, đặc biệt gắn bó với sơn mài.
Quá trình đào tạo và giảng dạy đem lại cho Lý Trực Sơn nền tảng nghề nghiệp vững chắc, từ sự am hiểu vật liệu, quy trình kỹ thuật đến khả năng tổ chức hình thể và bề mặt. Tuy nhiên, kỹ thuật đối với ông không phải mục đích cuối cùng. Ông từng nhấn mạnh rằng vẻ tự do của tác phẩm phải được xây dựng trên một “kỷ luật thép”, thông qua quá trình vẽ, sửa, xóa và làm lại nhiều lần. Quan niệm này trở thành nền tảng cho những tìm tòi dài lâu của ông: trực giác chỉ thực sự có sức mạnh khi được nâng đỡ bởi tri thức nghề nghiệp và sự kiểm soát nghiêm ngặt đối với vật liệu.
Đầu thập niên 1980, Lý Trực Sơn được chú ý qua loạt tranh Vân dại, thực hiện bằng màu nước trên giấy dó. Các tác phẩm gắn với cảnh quan và đời sống làng quê đồng bằng Bắc Bộ nhưng không dừng ở việc ghi chép phong cảnh. Trên bề mặt mỏng, xốp và thấm hút của giấy dó, hình ảnh hiện thực được giản lược, mềm hóa và tổ chức thành những nhịp điệu màu sắc. Cổng làng, đồng ruộng, kiến trúc cổ, trang phục, đồ gốm và các dấu vết văn hóa dân gian dần trở thành một kho ký ức thị giác, được ông tiếp tục biến đổi trong những giai đoạn sau.
Ở thời điểm hội họa Việt Nam vẫn chịu ảnh hưởng mạnh của lối diễn tả hiện thực, khuynh hướng giản lược hình thể và chú trọng cấu trúc cảm giác trong tranh Lý Trực Sơn đã báo hiệu một chuyển động mới. Làng quê trong tranh ông không chỉ là đề tài mà còn là nơi lưu giữ những nhịp điệu, sắc độ và dấu hiệu văn hóa có thể được tái cấu trúc thành một ngôn ngữ tạo hình hiện đại.
Năm 1989, Lý Trực Sơn sang Pháp học tại École nationale supérieure des Beaux-Arts ở Paris, mở đầu gần một thập niên học tập, sinh sống và sáng tác tại Pháp và Đức. Khi ấy, ông đã có nhiều năm học và giảng dạy mỹ thuật nên điều quan tâm không còn đơn thuần là tiếp thu thêm kỹ thuật. Ông muốn tìm hiểu vì sao nghệ thuật châu Âu có khả năng liên tục thay đổi, điều gì làm nên sự xuất hiện của một tác phẩm và đâu là nền tảng tư tưởng phía sau các hình thức nghệ thuật.
Việc nghiên cứu nghệ thuật tiền Phục hưng, tiếp xúc với các quan niệm hiện đại và quan sát trực tiếp đời sống nghệ thuật châu Âu giúp ông chuyển từ câu hỏi “vẽ như thế nào” sang “vì sao phải vẽ”. Hội họa từ đây được nhìn như một quá trình tự nhận thức, trong đó trải nghiệm tinh thần, cấu trúc vật chất và ý thức cá nhân của nghệ sĩ trở thành những thành phần không thể tách rời.
Những năm ở châu Âu cũng đánh dấu các thử nghiệm đầu tiên của Lý Trực Sơn với màu tự nhiên. Từ việc sử dụng nước chè đặc trên giấy dó và nhận thấy sắc nâu đen có khả năng lưu giữ lâu dài, ông bắt đầu quan tâm đến những chất màu có nguồn gốc từ thực vật và đời sống bản địa. Trải nghiệm phương Tây không khiến ông đi theo một trường phái cụ thể hay từ bỏ nền tảng văn hóa của mình. Ngược lại, nó làm rõ nhu cầu phải tìm được một ngôn ngữ cá nhân, trong đó kinh nghiệm Đông – Tây được hấp thụ và chuyển hóa thay vì ghép nối trên bề mặt.
Trở về Việt Nam năm 1998, Lý Trực Sơn dành khoảng mười năm tập trung cho sơn mài. Ông nhìn lại di sản của Trường Mỹ thuật Đông Dương và kỹ thuật sơn ta không nhằm phục dựng một phong cách quá khứ, mà để tiếp tục những khả năng còn bỏ ngỏ của sơn mài Việt Nam bằng một nhãn quan đã được mở rộng sau thời gian sống tại châu Âu.
Thành quả tiêu biểu của giai đoạn này là triển lãm cá nhân Chốn này, tổ chức tại Hà Nội năm 2009. Trong loạt tranh, những ký ức về truyền thuyết Dâm Đàm, trang phục nâu sồng, trò chơi dân gian, gốm Lý – Trần, tượng hậu chùa Bút Tháp hay không gian chùa Dâu được cô đọng thành hình thể, mảng màu và biểu tượng. Các yếu tố văn hóa truyền thống không xuất hiện như họa tiết trang trí hay tư liệu minh họa, mà tham gia trực tiếp vào cấu trúc tác phẩm. Chốn này vì thế vừa là sự trở về với nguồn gốc văn hóa, vừa cho thấy khả năng hiện đại hóa sơn mài từ bên trong vật liệu và lịch sử của chính nó.
Sau thành công của Chốn này, Lý Trực Sơn không tiếp tục lặp lại công thức đã được ghi nhận. Chuyến đi Trường Sa năm 2010 dẫn tới gần hai mươi tác phẩm trên giấy dó về con người và đời sống tại quần đảo, sau đó được giới thiệu trong triển lãm Không vô can và Ballad Biển Đông cùng nhà điêu khắc Đào Châu Hải. Đây là điểm giao giữa trải nghiệm thời sự, ký ức chiến tranh và quá trình tìm kiếm một hình thức biểu đạt mới. Từ đây, ông dần tạm rời sơn mài để trở lại giấy dó và phát triển sâu hơn các thử nghiệm với màu tự nhiên.
Trong xưởng vẽ ở vùng ven Hà Nội, Lý Trực Sơn tổ chức quá trình sáng tác gần như một phòng thí nghiệm kết hợp với khu vườn. Ông tìm hiểu kinh nghiệm nhuộm vải, làm giấy và sử dụng màu của các cộng đồng dân tộc và làng nghề; mang cây về trồng, thu hoạch, phơi, giã hoặc đun cô đặc để tạo màu. Củ nâu, nghệ đen, ngải cứu, hoa đậu biếc và lá cẩm là một số nguyên liệu được ông thử nghiệm.
Các chất màu tự nhiên có độ ổn định khác nhau và thường phản ứng theo những cách khó dự đoán. Người vẽ vì thế phải phối hợp giữa tri thức, trực giác và sự chấp nhận tình cờ. Giấy dó cũng không còn đơn thuần là nền đỡ hình ảnh mà trở thành một cơ thể vật chất có khả năng hút, làm loang và biến đổi màu sắc, đồng thời lưu giữ dấu vết của nước, ánh sáng, thời gian và thao tác bàn tay.
Từ khoảng năm 2013, Lý Trực Sơn chuyển mạnh sang sơn mài trừu tượng. Ông chủ động tiết chế những ưu thế thị giác quen thuộc của sơn mài như vàng, bạc, son đỏ và vẻ óng chuốt, thay vào đó nghiên cứu các trường màu xanh, đen, trắng cùng những bề mặt sâu, trầm và ít yếu tố mô tả. Các đường cong, vòng tròn, cấu trúc giống ký tự hoặc hình thức gợi từ gốm Lý – Trần được đưa vào tranh nhưng không còn đại diện trực tiếp cho hiện vật lịch sử. Chúng trở thành những tín hiệu nằm giữa chữ viết, hình tượng và nhịp điệu, gợi mở một không gian tinh thần khó định danh.
Trong giai đoạn 2013–2018, ông đồng sáng lập và tham gia tích cực nhóm Sơn Ta, quy tụ nhiều họa sĩ thực hành sơn mài chuyên nghiệp ở miền Bắc. Nhóm hướng tới việc bảo vệ và phát triển sơn ta như một ngôn ngữ tạo hình độc lập, tiếp nối thành tựu của Trường Mỹ thuật Đông Dương nhưng không đóng khung trong những mô thức đã định hình từ thế kỷ XX. Qua đó, Lý Trực Sơn không chỉ hiện diện như một nghệ sĩ sáng tác mà còn là người thúc đẩy các thảo luận nghề nghiệp về tương lai của sơn mài Việt Nam.
Dù đã tạo dựng được ngôn ngữ cá nhân trên sơn mài và giấy dó, ông vẫn nhận thấy những giới hạn vật chất của hai phương tiện này. Giấy dó dễ tiếp nhận màu nhưng gần như không cho phép tẩy xóa; sơn mài có thể được thêm, bớt và mài nhưng quá trình ủ, chờ khô kéo dài khiến nghệ sĩ khó quan sát tức thời sự biến đổi của từng thao tác. Nhu cầu được làm việc trực tiếp hơn đã dẫn ông tới than, tro, gạch, đất, đá, cát và khoáng màu thô.
Với những vật liệu này, hành vi vẽ trở nên gần với trát, đắp, cào, xóa và kiến tạo bề mặt. Tuy nhiên, bước chuyển sang đất và khoáng vật không phải sự đoạn tuyệt với sơn mài hay giấy dó. Nó tiếp tục mối quan tâm lâu dài của Lý Trực Sơn đối với vật liệu tự nhiên, sự tích tụ của các lớp bề mặt và quan hệ giữa thời gian với tác phẩm. Nếu sơn mài tạo chiều sâu qua các lớp sơn và quá trình mài, giấy dó tích lũy sắc độ bằng sự thẩm thấu, thì tranh đất phơi bày lịch sử hình thành qua độ thô, vết nứt, dấu cào, lớp đắp và trọng lượng vật chất.
Năm 2024, triển lãm cá nhân ĐẤT – EARTH tại Trung tâm Nghệ thuật đương đại Vincom, Hà Nội đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong sự nghiệp của ông. Triển lãm tập hợp 71 tác phẩm, phần lớn được thực hiện từ cuối năm 2022 đến năm 2024, trong đó có 16 bức khổ lớn, mỗi bức rộng tới 4,2 mét. Đây là kết quả của khoảng mười năm nghiên cứu chất liệu và ba năm làm việc tập trung. Đất, sỏi, đá, cát, tro, gạch, cây cỏ và sắc tố vô cơ được kết hợp thành những bề mặt dày, thô và nhiều tầng, trên đó các hình thức tối giản xuất hiện như ký ức, vết tích hoặc tín hiệu của một thế giới nguyên sơ.
Với ĐẤT, Lý Trực Sơn xác lập rõ hơn quan niệm của mình về trừu tượng. Đối với ông, trừu tượng không đơn thuần là một trường phái bắt nguồn từ phương Tây, mà liên quan đến nhu cầu nguyên thủy của con người trong việc tạo dấu, xây dựng biểu tượng và giao tiếp với những gì không thể giải thích hoàn toàn bằng lý trí. Tác phẩm không kể một câu chuyện tuyến tính mà đặt người xem trước chất liệu, tỷ lệ, khoảng trống, nhịp điệu và năng lượng của dấu vết. Hội họa vì thế không còn là bản sao của thiên nhiên mà trở thành một thực thể mới, hình thành từ cuộc gặp giữa cơ thể nghệ sĩ, vật liệu và trực giác.
Năm 2025, triển lãm Sơn – Giấy – Đất tại Vin Gallery đánh dấu triển lãm cá nhân đầu tiên của Lý Trực Sơn tại Thành phố Hồ Chí Minh. Việc đặt cạnh nhau các tác phẩm giấy từ thập niên 1990, tranh sơn mài từ khoảng năm 2014 và tranh đất của thập niên 2020 cho thấy ba chất liệu không phải những chương tách rời mà hợp thành một hành trình liên tục: sơn lưu giữ thời gian trong các lớp bề mặt; giấy ghi nhận độ thấm, sự nhẹ và tính dịch chuyển; đất đưa hội họa trở lại với trọng lượng, nguồn gốc và sự hiện diện vật lý.
Cùng năm, tác phẩm của ông được giới thiệu trong triển lãm Hồi Cố Vọng Lai tại VCCA, bên cạnh Ca Lê Thắng và Đào Minh Tri. Trưng bày đặt hành trình của ba họa sĩ trong bối cảnh mỹ thuật Việt Nam thời kỳ Đổi Mới và nỗ lực kiến tạo một ngôn ngữ nghệ thuật Việt Nam có tính độc lập. Tác phẩm của Lý Trực Sơn hiện diện trong sưu tập của Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, National Gallery Prague cùng nhiều bộ sưu tập tư nhân trong và ngoài nước.
Nhìn toàn bộ hành trình, đóng góp quan trọng của Lý Trực Sơn không chỉ nằm ở thành tựu với một chất liệu riêng lẻ mà ở cách ông liên tục đặt lại câu hỏi về bản chất của hội họa Việt Nam. Từ ký ức làng quê Bắc Bộ đến biểu tượng dân gian, từ sơn ta, giấy dó và màu cây cỏ đến đất, đá và khoáng vật, ông đưa vật liệu bản địa ra khỏi chức năng minh họa truyền thống để trở thành phương tiện của tư duy hiện đại.
Quá trình chuyển từ hình ảnh hữu hình sang dấu hiệu trừu tượng trong tranh Lý Trực Sơn không phải sự phủ nhận quá khứ, mà là sự cô đọng quá khứ qua trải nghiệm sống, tri thức nghề nghiệp và nhiều thập niên thử nghiệm. Ông có thể được xem là một trong những nghệ sĩ tạo nên cầu nối quan trọng giữa truyền thống sơn mài hiện đại Việt Nam với hội họa trừu tượng và thực hành vật liệu đương đại.
HỒ SƠ
Tác phẩm tiêu biểu
XEM TOÀN BỘ →Hồ sơ tác phẩm đang được cập nhật.